POS Android M90
Liên hệ
M90 là thiết bị Android POS cầm tay chạy Android 13, tích hợp đầy đủ thanh toán thẻ chip, thẻ từ, NFC và QR Code, hỗ trợ 4G/WiFi/Bluetooth và đạt các chứng nhận bảo mật quốc tế. Thiết kế gọn nhẹ, hiệu năng ổn định, M90 phù hợp cho bán lẻ, F&B, giao hàng, ngân hàng và thanh toán di động.
M90 Android POS là thiết bị POS cầm tay đa năng, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán hiện đại trong các mô hình kinh doanh linh hoạt và di động. Với nền tảng Android 13, bộ xử lý Quad-core Cortex-A53 2.0GHz và crypto processor chuyên dụng, M90 đảm bảo hiệu năng ổn định, bảo mật cao và khả năng mở rộng ứng dụng dễ dàng.
Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng 5.99 inch độ phân giải HD+ (1440 × 720), mang lại trải nghiệm thao tác trực quan và mượt mà. Hệ thống camera trước 2MP và camera sau 5MP AF có đèn flash hỗ trợ quét mã vạch 1D/2D và QR Code, giúp thanh toán nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, máy quét mã vạch chuyên dụng (tùy chọn) giúp M90 đáp ứng các môi trường bán lẻ có tần suất giao dịch cao.
M90 hỗ trợ đầy đủ các phương thức thanh toán phổ biến hiện nay, bao gồm thẻ từ, thẻ chip EMV, thẻ không tiếp xúc NFC, cùng khả năng thanh toán QR. Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt như EMV, PCI PTS, và được chấp nhận bởi các tổ chức thẻ quốc tế lớn như Visa, Mastercard, American Express, UnionPay.
Với kết nối 4G/3G/2G, Wi-Fi băng tần kép và Bluetooth đa chuẩn, M90 có thể hoạt động độc lập ở mọi môi trường. Pin dung lượng lớn tương đương 5000mAh đảm bảo thời gian sử dụng dài, phù hợp cho các hoạt động bán hàng lưu động, giao hàng hoặc thanh toán ngoài quầy.
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| CPU |
2.0GHz ,Cortex Quad-core A53 |
| Bộ nhớ |
1GB RAM + 16GB FLASH 2GB RAM + 32GB FLASH (tùy chọn) 4GB RAM + 64GB FLASH (tùy chọn) |
| Mở rộng |
Thẻ nhớ MicroSD (tối đa 128GB) |
| Màn hình chính |
5.99 inch ,độ phân giải 1440 × 720 |
| Cảm ứng |
Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm |
| Kết nối không dây |
4G / 3G / 2G Wi-Fi 2.4 & 5GHz ,chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac Bluetooth 2.1 EDR / 3.0 HS / 4.2 LE / 5.0 LE |
| Định vị |
GPS / GLONASS / Beidou (tùy chọn) |
| Đầu đọc thẻ từ |
quẹt hai chiều ,Triple track |
| Đầu đọc thẻ chip |
1.8V / 3V Hỗ trợ đồng bộ & không đồng bộ ,EMV L1/L2 ,ISO 7816 ,T=0 & T=1 |
| Camera |
Camera trước 2MP Camera sau 5MP tự động lấy nét ,có đèn flash Hỗ trợ thanh toán mã 1D/2D (tùy chọn) |
| Âm thanh |
1 loa tích hợp |
| Khe cắm thẻ |
1 × PSAM (Mini) + 2 × SIM (Micro/Mini) + 1 × SD 2 × PSAM (Mini) + 1 × SIM (Micro) + 1 × SD (tùy chọn) |
| Pin |
7.6V / 2500mAh / 19Wh (Tương đương 3.8V / 5000mAh) |
| Nguồn điện |
0.5A Đầu ra: 5.0V DC ,2.0A ,50/60Hz ,Đầu vào: 100–240VAC |
| Chứng nhận |
EMV / PCI PTS Visa / Mastercard / American Express / Discover UnionPay / RuPay CE / FCC / RoHS |
Sản phẩm tương tự
Máy POS cầm tay iMin M2 Max
| CPU |
Octa–Core 1.8GHz; Dual*A75; Hexa*A55 |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13 series iMin UI |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
8 inch; màn hình cảm ứng đa điểm |
| Camera |
0.3M FF ,2D ,Hỗ trợ quét mã vạch 1D |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
4G LTE; NFC ,GSM ,Wifi; Bluetooth; GPS |
| NFC |
Có |
| Nút bấm |
– Key; Reset key ,Power key; Vol + |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 40mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Pin |
2600mAh ,7.4V |
| Cổng kết nối |
USB Type–A x 1; Nano Sim x 1; TF Card x 1; USB Type–C x 1 (Support OTG) |
| TF Card |
Lên tới 64G |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-10℃~50℃ |
| Kích thước |
212 x 132 x 76mm |
| Trọng lượng |
598g |
| Chứng chỉ |
FCC; CE; IMDA |
Máy POS cầm tay iMin Swift 2
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
32bit ,Android 13 |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
5inch ,6 |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Wifi; Bluetooth ; 2G/3G/4G LTE; NFC |
| NFC |
Không |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D ,QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+ ,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Máy quét mã vạch |
2D QR ,Mã vạch 1D |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Chịu va đập |
1m |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Máy POS cầm tay iMin Swift 2 kèm NFC
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
32bit ,Android 13 |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
5inch ,6 |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Wifi; Bluetooth ; 2G/3G/4G LTE; NFC |
| NFC |
Có |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D ,QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+ ,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Máy quét mã vạch |
2D QR ,Mã vạch 1D |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Chịu va đập |
1m |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
POS Android R90
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| CPU |
4 core 2.0GHz ,Quad-core ARM Cortex-A55 |
| Bộ nhớ |
16GB eMMC Flash + 2GB DDR RAM |
| Mở rộng |
Khe thẻ microSD lên đến 128GB |
| Màn hình chính |
11.6 inch IPS ,cảm ứng đa điểm |
| Độ phân giải |
1920 × 1080 1366 × 768 (tùy chọn) |
| Màn hình phụ |
1280 × 720 pixels Cảm ứng đa điểm (tùy chọn) ,5.5 inch IPS |
| WiFi |
2.4 / 5GHz ,802.11 a/b/g/n/ac |
| Bluetooth |
BT 4.2 / BLE ,hỗ trợ iBeacon ,tương thích BT 2.1 / 3.0 |
| Camera |
Camera 0.3MP lấy nét cố định (hỗ trợ quét mã 1D/2D) Camera 5MP (tùy chọn) |
| 4G (tùy chọn) |
1 SIM LTE-FDD / LTE-TDD / HSPA+ / HSDPA / WCDMA / EDGE / GPRS ,LTE Cat 4 |
| USB |
4 × USB Type-A (USB Host) 1 × USB Type-C (USB OTG) |
| Phím & nút |
1 khóa nắp máy in 1 cổng nguồn ,2 nút âm lượng (+/-) |
| Đầu đọc NFC |
Felica Tuân thủ ISO/IEC 14443 ,Hỗ trợ thẻ Type A & B Mifare |
| Đầu đọc thẻ (tùy chọn) |
Hỗ trợ thẻ từ ,thẻ chip IC ,thẻ NFC không tiếp xúc Hỗ trợ nhập PIN |
| Pin (tùy chọn) |
2600mAh / 7.4V |
| Adapter |
2.5A ,50/60Hz Đầu ra: 24V DC ,Đầu vào: 100–240V AC |
| Cổng kết nối |
1 × RJ45 (Ethernet) 1 × Audio Jack 1 × DC Jack 1 × Cash Drawer (RJ11 24V) 1 × RJ11 (RS232) |
POS Android SR800
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| Bộ xử lý ứng dụng |
ARM Cortex-A53, 2.0GHz |
| Bộ xử lý bảo mật |
ARMV7-M security core, 144MHz |
| Bộ nhớ |
1GB RAM, 16GB FLASH |
| Màn hình |
4 inch, 480 × 480 IPS |
| Cảm ứng |
Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm |
| Kết nối không dây |
Mạng 4G / 3G / 2G |
| Định vị |
GPS / GLONASS / BDS / Galileo |
| Đầu đọc thẻ tiếp xúc |
EMV L1/L2, tuân thủ ISO 7816, 1.8V / 3V, |
| Đầu đọc thẻ không tiếp xúc |
EMV Contactless L1, tuân thủ ISO 14443 Type A/B, |
| Camera |
Camera trước 16MP, tự động lấy nét (AF) |
| Âm thanh |
1 loa (1.5W) |
| Phím bấm |
1 phím nguồn |
| Cảm biến |
1 cảm biến gia tốc (tùy chọn) |
| Đèn báo |
1 đèn báo sạc |
| Cổng kết nối |
1 cổng USB Type-C |
| Khe cắm thẻ |
2 khe SIM (Nano SIM) |
| Pin |
3.85V / 1600mAh |
| Nguồn điện |
Đầu vào: 100–240VAC, 50/60Hz, 0.5A |
| Kích thước |
83.8 mm × 96.7 mm × 179 mm |
| Trọng lượng |
177.5 g |
Swift 2 Pro 4 GB RAM + 32 GB ROM
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13, 32bit |
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
32 GB |
| NFC |
Không |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D, QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao, lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V; Output: 5V, 2A |
| Máy quét mã vạch |
Mã vạch 1D, 2D QR |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swift 2 Pro 4 GB RAM + 32 GB ROM quét NFC
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13, 32bit |
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
32 GB |
| NFC |
Có |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D, QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao, lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V; Output: 5V, 2A |
| Máy quét mã vạch |
Mã vạch 1D, 2D QR |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
