Máy POS cầm tay iMin Swift 2 kèm NFC
Liên hệ
iMin Swift 2 là dòng máy POS cầm tay di động mang đến sức mạnh xử lý vượt trội trong một thiết kế gọn nhẹ, hỗ trợ thực hiện các giao dịch phức tạp một cách mượt mà và nhanh chóng, ngay cả khi bạn cần di chuyển cả ngày.
iMin Swift 2 là dòng máy POS cầm tay di động mới nhất của iMin, mang đến sức mạnh xử lý vượt trội trong một thiết kế gọn nhẹ, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp.
Thể hiện cá tính thương hiệu riêng:
iMin Swift 2 cho phép bạn tùy chỉnh màu sắc của vỏ máy in theo ý muốn. Thể hiện bản sắc thương hiệu của bạn trong từng giao dịch bằng cách sử dụng màu sắc đặc trưng để xử lý mọi đơn hàng của khách hàng sau khi tùy chỉnh.
Nâng tầm dịch vụ giao hàng thực phẩm:
Đối với các nhà hàng quán ăn và dịch vụ giao hàng thực phẩm, iMin Swift 2 là sự lựa chọn hoàn hảo với các tính năng:
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo: iMin Swift 2 có kích thước 84.3 x 240.6 x 59.6 mm và trọng lượng chỉ 450g, giúp người dùng dễ dàng mang theo và sử dụng cả ngày. Máy có thiết kế vỏ nhựa cứng cáp, có khả năng chống chịu va đập tốt.
- Màn hình siêu lớn: Màn hình 6.5 inch, độ phân giải 720 x 1600 với thiết kế viền siêu mỏng, giúp hiển thị thông tin rõ ràng và thoải mái.
- Sạc dễ dàng: Tương thích với đế sạc chuyên dụng, thuận tiện cho việc sạc pin nhanh chóng.
- In ấn tốc độ cao: In hóa đơn với tốc độ lên đến 100mm/giây, đảm bảo tốc độ phục vụ nhanh chóng cho khách hàng.
Bộ vi xử lý mạnh mẽ, đáp ứng mọi nhu cầu:
iMin Swift 2 được trang bị bộ vi xử lý lõi tứ ARM Cortex-A53 2.0GHz, RAM 2GB/3GB, ROM 16GB/32GB, đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp, kể cả các ứng dụng phức tạp.
Kết nối đa dạng:
iMin Swift 2 hỗ trợ kết nối Wifi, Bluetooth, 4G (tùy chọn), giúp doanh nghiệp kết nối với hệ thống và khách hàng dễ dàng.
Giá thành hợp lý:
iMin Swift 2 có giá thành hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của nhiều doanh nghiệp.
Với những tính năng vượt trội và thiết kế linh hoạt, máy POS di động iMin Swift 2 hứa hẹn sẽ là trợ thủ đắc lực cho mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng quán ăn và dịch vụ giao hàng thực phẩm.
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
32bit ,Android 13 |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
5inch ,6 |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Wifi; Bluetooth ; 2G/3G/4G LTE; NFC |
| NFC |
Có |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D ,QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+ ,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Máy quét mã vạch |
2D QR ,Mã vạch 1D |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Chịu va đập |
1m |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Sản phẩm tương tự
Máy POS cầm tay iMin M2 Max
| CPU |
Octa–Core 1.8GHz; Dual*A75; Hexa*A55 |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13 series iMin UI |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
8 inch; màn hình cảm ứng đa điểm |
| Camera |
0.3M FF ,2D ,Hỗ trợ quét mã vạch 1D |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
4G LTE; NFC ,GSM ,Wifi; Bluetooth; GPS |
| NFC |
Có |
| Nút bấm |
– Key; Reset key ,Power key; Vol + |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 40mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Pin |
2600mAh ,7.4V |
| Cổng kết nối |
USB Type–A x 1; Nano Sim x 1; TF Card x 1; USB Type–C x 1 (Support OTG) |
| TF Card |
Lên tới 64G |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-10℃~50℃ |
| Kích thước |
212 x 132 x 76mm |
| Trọng lượng |
598g |
| Chứng chỉ |
FCC; CE; IMDA |
Máy POS cầm tay iMin Swift 2
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
32bit ,Android 13 |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
5inch ,6 |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Wifi; Bluetooth ; 2G/3G/4G LTE; NFC |
| NFC |
Không |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D ,QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+ ,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Máy quét mã vạch |
2D QR ,Mã vạch 1D |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Chịu va đập |
1m |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
POS Android M90
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| CPU |
2.0GHz ,Cortex Quad-core A53 |
| Bộ nhớ |
1GB RAM + 16GB FLASH 2GB RAM + 32GB FLASH (tùy chọn) 4GB RAM + 64GB FLASH (tùy chọn) |
| Mở rộng |
Thẻ nhớ MicroSD (tối đa 128GB) |
| Màn hình chính |
5.99 inch ,độ phân giải 1440 × 720 |
| Cảm ứng |
Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm |
| Kết nối không dây |
4G / 3G / 2G Wi-Fi 2.4 & 5GHz ,chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac Bluetooth 2.1 EDR / 3.0 HS / 4.2 LE / 5.0 LE |
| Định vị |
GPS / GLONASS / Beidou (tùy chọn) |
| Đầu đọc thẻ từ |
quẹt hai chiều ,Triple track |
| Đầu đọc thẻ chip |
1.8V / 3V Hỗ trợ đồng bộ & không đồng bộ ,EMV L1/L2 ,ISO 7816 ,T=0 & T=1 |
| Camera |
Camera trước 2MP Camera sau 5MP tự động lấy nét ,có đèn flash Hỗ trợ thanh toán mã 1D/2D (tùy chọn) |
| Âm thanh |
1 loa tích hợp |
| Khe cắm thẻ |
1 × PSAM (Mini) + 2 × SIM (Micro/Mini) + 1 × SD 2 × PSAM (Mini) + 1 × SIM (Micro) + 1 × SD (tùy chọn) |
| Pin |
7.6V / 2500mAh / 19Wh (Tương đương 3.8V / 5000mAh) |
| Nguồn điện |
0.5A Đầu ra: 5.0V DC ,2.0A ,50/60Hz ,Đầu vào: 100–240VAC |
| Chứng nhận |
EMV / PCI PTS Visa / Mastercard / American Express / Discover UnionPay / RuPay CE / FCC / RoHS |
POS Android R90
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| CPU |
4 core 2.0GHz ,Quad-core ARM Cortex-A55 |
| Bộ nhớ |
16GB eMMC Flash + 2GB DDR RAM |
| Mở rộng |
Khe thẻ microSD lên đến 128GB |
| Màn hình chính |
11.6 inch IPS ,cảm ứng đa điểm |
| Độ phân giải |
1920 × 1080 1366 × 768 (tùy chọn) |
| Màn hình phụ |
1280 × 720 pixels Cảm ứng đa điểm (tùy chọn) ,5.5 inch IPS |
| WiFi |
2.4 / 5GHz ,802.11 a/b/g/n/ac |
| Bluetooth |
BT 4.2 / BLE ,hỗ trợ iBeacon ,tương thích BT 2.1 / 3.0 |
| Camera |
Camera 0.3MP lấy nét cố định (hỗ trợ quét mã 1D/2D) Camera 5MP (tùy chọn) |
| 4G (tùy chọn) |
1 SIM LTE-FDD / LTE-TDD / HSPA+ / HSDPA / WCDMA / EDGE / GPRS ,LTE Cat 4 |
| USB |
4 × USB Type-A (USB Host) 1 × USB Type-C (USB OTG) |
| Phím & nút |
1 khóa nắp máy in 1 cổng nguồn ,2 nút âm lượng (+/-) |
| Đầu đọc NFC |
Felica Tuân thủ ISO/IEC 14443 ,Hỗ trợ thẻ Type A & B Mifare |
| Đầu đọc thẻ (tùy chọn) |
Hỗ trợ thẻ từ ,thẻ chip IC ,thẻ NFC không tiếp xúc Hỗ trợ nhập PIN |
| Pin (tùy chọn) |
2600mAh / 7.4V |
| Adapter |
2.5A ,50/60Hz Đầu ra: 24V DC ,Đầu vào: 100–240V AC |
| Cổng kết nối |
1 × RJ45 (Ethernet) 1 × Audio Jack 1 × DC Jack 1 × Cash Drawer (RJ11 24V) 1 × RJ11 (RS232) |
POS Android SR800
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| Bộ xử lý ứng dụng |
ARM Cortex-A53, 2.0GHz |
| Bộ xử lý bảo mật |
ARMV7-M security core, 144MHz |
| Bộ nhớ |
1GB RAM, 16GB FLASH |
| Màn hình |
4 inch, 480 × 480 IPS |
| Cảm ứng |
Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm |
| Kết nối không dây |
Mạng 4G / 3G / 2G |
| Định vị |
GPS / GLONASS / BDS / Galileo |
| Đầu đọc thẻ tiếp xúc |
EMV L1/L2, tuân thủ ISO 7816, 1.8V / 3V, |
| Đầu đọc thẻ không tiếp xúc |
EMV Contactless L1, tuân thủ ISO 14443 Type A/B, |
| Camera |
Camera trước 16MP, tự động lấy nét (AF) |
| Âm thanh |
1 loa (1.5W) |
| Phím bấm |
1 phím nguồn |
| Cảm biến |
1 cảm biến gia tốc (tùy chọn) |
| Đèn báo |
1 đèn báo sạc |
| Cổng kết nối |
1 cổng USB Type-C |
| Khe cắm thẻ |
2 khe SIM (Nano SIM) |
| Pin |
3.85V / 1600mAh |
| Nguồn điện |
Đầu vào: 100–240VAC, 50/60Hz, 0.5A |
| Kích thước |
83.8 mm × 96.7 mm × 179 mm |
| Trọng lượng |
177.5 g |
Swift 2 Pro 4 GB RAM + 32 GB ROM
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13, 32bit |
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
32 GB |
| NFC |
Không |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D, QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao, lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V; Output: 5V, 2A |
| Máy quét mã vạch |
Mã vạch 1D, 2D QR |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swift 2 Pro 4 GB RAM + 32 GB ROM quét NFC
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13, 32bit |
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
32 GB |
| NFC |
Có |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D, QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao, lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V; Output: 5V, 2A |
| Máy quét mã vạch |
Mã vạch 1D, 2D QR |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
