POS Android SR800
Liên hệ
Thiết bị POS thông minh chạy Android 13, tích hợp đầy đủ thanh toán thẻ tiếp xúc & không tiếp xúc, 4G/WiFi/Bluetooth, GPS đa hệ, cùng camera 16MP và thiết kế nhỏ gọn. Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như bán lẻ, F&B, y tế và ngân hàng, hỗ trợ giao dịch nhanh, an toàn và linh hoạt trong mọi môi trường vận hành.
Thiết bị POS Android 13 là giải pháp thanh toán và quản lý giao dịch hiện đại, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận hành đa dạng trong nhiều ngành nghề. Với nền tảng Android 13, bộ xử lý ARM Cortex-A53 2.0GHz và crypto processor bảo mật, thiết bị đảm bảo hiệu năng ổn định, khả năng mở rộng ứng dụng linh hoạt và tiêu chuẩn bảo mật cao cho các giao dịch tài chính.
Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các phương thức thanh toán phổ biến hiện nay, bao gồm thẻ chip tiếp xúc (EMV L1/L2), thẻ không tiếp xúc (NFC – Mifare, Felica, ISO 14443), cùng kết nối 4G/3G/2G, WiFi băng tần kép 2.4 & 5GHz và Bluetooth 5.0, giúp đảm bảo giao dịch liên tục ngay cả trong môi trường di động.
Màn hình 4 inch IPS độ phân giải 480×480, cảm ứng đa điểm, kết hợp camera trước 16MP, loa và buzzer tích hợp, mang lại trải nghiệm thao tác trực quan cho người dùng. Thiết kế gọn nhẹ cùng pin 1600mAh giúp thiết bị dễ dàng sử dụng trong cả mô hình cố định lẫn di động.
Ứng dụng theo ngành
Healthcare (Y tế)
-
Thanh toán viện phí, phí khám chữa bệnh nhanh chóng
-
Quản lý đăng ký bệnh nhân, in/xác nhận hóa đơn điện tử
-
Xác thực thẻ bảo hiểm, thẻ bệnh nhân
-
Phù hợp cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm xét nghiệm, y tế lưu động
F&B (Nhà hàng – Quán cà phê)
-
Nhận order và thanh toán tại bàn
-
Hỗ trợ thanh toán thẻ, NFC, ví điện tử
-
Kết nối hệ thống POS, ERP, phần mềm bán hàng
-
Tối ưu tốc độ phục vụ trong giờ cao điểm
Banking & Financial Services (Ngân hàng – Tài chính)
-
Thiết bị chấp nhận thanh toán di động (mPOS)
-
Xác thực khách hàng, eKYC thông qua camera
-
Phát hành thẻ, thu phí dịch vụ tại quầy hoặc lưu động
-
Đáp ứng yêu cầu bảo mật cao với crypto processor tích hợp
Retail (Bán lẻ)
-
Thanh toán tại quầy hoặc bán hàng lưu động
-
Quản lý đơn hàng, tồn kho, chương trình khuyến mãi
-
Phù hợp cho cửa hàng tiện lợi, chuỗi bán lẻ, pop-up store
-
Tăng tốc trải nghiệm mua sắm và giảm thời gian chờ đợi của khách hàng
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| Bộ xử lý ứng dụng |
ARM Cortex-A53, 2.0GHz |
| Bộ xử lý bảo mật |
ARMV7-M security core, 144MHz |
| Bộ nhớ |
1GB RAM, 16GB FLASH |
| Màn hình |
4 inch, 480 × 480 IPS |
| Cảm ứng |
Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm |
| Kết nối không dây |
Mạng 4G / 3G / 2G |
| Định vị |
GPS / GLONASS / BDS / Galileo |
| Đầu đọc thẻ tiếp xúc |
EMV L1/L2, tuân thủ ISO 7816, 1.8V / 3V, |
| Đầu đọc thẻ không tiếp xúc |
EMV Contactless L1, tuân thủ ISO 14443 Type A/B, |
| Camera |
Camera trước 16MP, tự động lấy nét (AF) |
| Âm thanh |
1 loa (1.5W) |
| Phím bấm |
1 phím nguồn |
| Cảm biến |
1 cảm biến gia tốc (tùy chọn) |
| Đèn báo |
1 đèn báo sạc |
| Cổng kết nối |
1 cổng USB Type-C |
| Khe cắm thẻ |
2 khe SIM (Nano SIM) |
| Pin |
3.85V / 1600mAh |
| Nguồn điện |
Đầu vào: 100–240VAC, 50/60Hz, 0.5A |
| Kích thước |
83.8 mm × 96.7 mm × 179 mm |
| Trọng lượng |
177.5 g |
Sản phẩm tương tự
Máy POS cầm tay iMin M2 Max
| CPU |
Octa–Core 1.8GHz; Dual*A75; Hexa*A55 |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13 series iMin UI |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
8 inch; màn hình cảm ứng đa điểm |
| Camera |
0.3M FF ,2D ,Hỗ trợ quét mã vạch 1D |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
4G LTE; NFC ,GSM ,Wifi; Bluetooth; GPS |
| NFC |
Có |
| Nút bấm |
– Key; Reset key ,Power key; Vol + |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 40mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Pin |
2600mAh ,7.4V |
| Cổng kết nối |
USB Type–A x 1; Nano Sim x 1; TF Card x 1; USB Type–C x 1 (Support OTG) |
| TF Card |
Lên tới 64G |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-10℃~50℃ |
| Kích thước |
212 x 132 x 76mm |
| Trọng lượng |
598g |
| Chứng chỉ |
FCC; CE; IMDA |
Máy POS cầm tay iMin Swift 2
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
32bit ,Android 13 |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
5inch ,6 |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Wifi; Bluetooth ; 2G/3G/4G LTE; NFC |
| NFC |
Không |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D ,QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+ ,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Máy quét mã vạch |
2D QR ,Mã vạch 1D |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Chịu va đập |
1m |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Máy POS cầm tay iMin Swift 2 kèm NFC
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
32bit ,Android 13 |
| RAM |
2GB |
| Bộ nhớ trong |
16GB |
| Màn hình |
5inch ,6 |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Wifi; Bluetooth ; 2G/3G/4G LTE; NFC |
| NFC |
Có |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D ,QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+ ,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao ,lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
2A ,Input: 100 ~ 240V; Output: 5V |
| Máy quét mã vạch |
2D QR ,Mã vạch 1D |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Chịu va đập |
1m |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
POS Android M90
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| CPU |
2.0GHz ,Cortex Quad-core A53 |
| Bộ nhớ |
1GB RAM + 16GB FLASH 2GB RAM + 32GB FLASH (tùy chọn) 4GB RAM + 64GB FLASH (tùy chọn) |
| Mở rộng |
Thẻ nhớ MicroSD (tối đa 128GB) |
| Màn hình chính |
5.99 inch ,độ phân giải 1440 × 720 |
| Cảm ứng |
Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm |
| Kết nối không dây |
4G / 3G / 2G Wi-Fi 2.4 & 5GHz ,chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac Bluetooth 2.1 EDR / 3.0 HS / 4.2 LE / 5.0 LE |
| Định vị |
GPS / GLONASS / Beidou (tùy chọn) |
| Đầu đọc thẻ từ |
quẹt hai chiều ,Triple track |
| Đầu đọc thẻ chip |
1.8V / 3V Hỗ trợ đồng bộ & không đồng bộ ,EMV L1/L2 ,ISO 7816 ,T=0 & T=1 |
| Camera |
Camera trước 2MP Camera sau 5MP tự động lấy nét ,có đèn flash Hỗ trợ thanh toán mã 1D/2D (tùy chọn) |
| Âm thanh |
1 loa tích hợp |
| Khe cắm thẻ |
1 × PSAM (Mini) + 2 × SIM (Micro/Mini) + 1 × SD 2 × PSAM (Mini) + 1 × SIM (Micro) + 1 × SD (tùy chọn) |
| Pin |
7.6V / 2500mAh / 19Wh (Tương đương 3.8V / 5000mAh) |
| Nguồn điện |
0.5A Đầu ra: 5.0V DC ,2.0A ,50/60Hz ,Đầu vào: 100–240VAC |
| Chứng nhận |
EMV / PCI PTS Visa / Mastercard / American Express / Discover UnionPay / RuPay CE / FCC / RoHS |
POS Android R90
| Hệ điều hành |
Android 13 |
|---|---|
| CPU |
4 core 2.0GHz ,Quad-core ARM Cortex-A55 |
| Bộ nhớ |
16GB eMMC Flash + 2GB DDR RAM |
| Mở rộng |
Khe thẻ microSD lên đến 128GB |
| Màn hình chính |
11.6 inch IPS ,cảm ứng đa điểm |
| Độ phân giải |
1920 × 1080 1366 × 768 (tùy chọn) |
| Màn hình phụ |
1280 × 720 pixels Cảm ứng đa điểm (tùy chọn) ,5.5 inch IPS |
| WiFi |
2.4 / 5GHz ,802.11 a/b/g/n/ac |
| Bluetooth |
BT 4.2 / BLE ,hỗ trợ iBeacon ,tương thích BT 2.1 / 3.0 |
| Camera |
Camera 0.3MP lấy nét cố định (hỗ trợ quét mã 1D/2D) Camera 5MP (tùy chọn) |
| 4G (tùy chọn) |
1 SIM LTE-FDD / LTE-TDD / HSPA+ / HSDPA / WCDMA / EDGE / GPRS ,LTE Cat 4 |
| USB |
4 × USB Type-A (USB Host) 1 × USB Type-C (USB OTG) |
| Phím & nút |
1 khóa nắp máy in 1 cổng nguồn ,2 nút âm lượng (+/-) |
| Đầu đọc NFC |
Felica Tuân thủ ISO/IEC 14443 ,Hỗ trợ thẻ Type A & B Mifare |
| Đầu đọc thẻ (tùy chọn) |
Hỗ trợ thẻ từ ,thẻ chip IC ,thẻ NFC không tiếp xúc Hỗ trợ nhập PIN |
| Pin (tùy chọn) |
2600mAh / 7.4V |
| Adapter |
2.5A ,50/60Hz Đầu ra: 24V DC ,Đầu vào: 100–240V AC |
| Cổng kết nối |
1 × RJ45 (Ethernet) 1 × Audio Jack 1 × DC Jack 1 × Cash Drawer (RJ11 24V) 1 × RJ11 (RS232) |
Swift 2 Pro 4 GB RAM + 32 GB ROM
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13, 32bit |
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
32 GB |
| NFC |
Không |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D, QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao, lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V; Output: 5V, 2A |
| Máy quét mã vạch |
Mã vạch 1D, 2D QR |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swift 2 Pro 4 GB RAM + 32 GB ROM quét NFC
| CPU |
Quad core Arm Cortex-A53 2.0GHz |
|---|---|
| Hệ điều hành |
Android 13, 32bit |
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
32 GB |
| NFC |
Có |
| Camera |
Camera sau 5 MP; Hỗ trợ quét mã vạch 1D, QR 2D |
| Nút bấm |
Power key; Vol+,Vol- key |
| Máy in |
Có |
| Tốc độ in |
In tốc độ cao, lên tới 100mm/s; chiều rộng 58mm và đường kính 50mm |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V; Output: 5V, 2A |
| Máy quét mã vạch |
Mã vạch 1D, 2D QR |
| Pin |
Capacity: 7.6V / 3350mAh / 25.46Wh |
| Loa |
2W Mono |
| Cổng kết nối |
Nano SIM x 1; TF Card x 1; USB Type-C x 1 (Support OTG); Pogo pin (6 pin); eSIM x 1 (Optional with MOQ); PSAM x 1 (Optional with MOQ) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
84.3 X 240.6 X 59.6mm |
| Trọng lượng |
450g |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
