Swan 1 Pro (DS1-13 4 GB RAM + 64 GB ROM)
Liên hệ
Máy tính iMin Swan 1 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi vừa được nâng cấp – với hiệu suất xử lý nhanh hơn gấp bốn lần, đồ họa sắc nét hơn, bộ nhớ và khả năng tính toán AI được cải thiện để giúp bạn phục vụ khách hàng nhanh hơn và tốt hơn.
Khai thác tiềm năng phát triển dịch vụ của quý doanh nghiệp với Máy POS bán hàng iMin Swan 1 Pro
Với hiệu năng tính toán siêu mạnh, Desktop POS iMin Swan 1 Pro là sự lựa chọn tối ưu cho các lĩnh vực dịch vụ.
Máy POS bán hàng iMin Swan 1 Pro được trang bị bộ xử lý Octa-Core ( Dual-Core Arm Cortex-A78 2.2GHz, Hexa-Core Arm Cortex-A55 2.0GHz) mạnh mẽ với bộ nhớ tùy chọn 4GB RAM + 64GB ROM giúp tăng hiệu suất hoạt động và năng suất lên đến 320%, vượt trội hơn hẳn so với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc.
Với cấu hình mạnh mẽ như vậy, máy POS bán hàng iMin Swan 1 Pro hiện đang sử dụng Andoid mới nhất, dễ dàng cài đặt hệ thống và thao tác thuận tiện, đi kèm với màn hình cảm ứng 15.6 inch có tần số quét cao, để thiết bị luôn mượt mà.
Bên cạnh đó, máy POS bán hàng iMin Swan 1 Pro sở hữu công nghệ Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2 sẽ giúp quý khách hàng đảm bảo kết nối luôn ở trạng thái tốc độ tốt nhất, hạn chế tình trạng bị đứt kết nối trong trường hợp mạng yếu, có nhiều vật cản.
Tích hợp công nghệ NFC cho phép doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thanh toán không chạm, hay các ví điện tử như Apple Pay, Samsung pay… đây sẽ là một trong những dịch vụ hỗ trợ tăng thêm trong thời điểm mà thanh toán chuyển khoản đang ngày càng phổ biến.
| CPU |
Octa-Core, Dual-Core Arm Cortex-A78 2.2GHz; Hexa-Core Arm Cortex-A55 2.0GHz |
|---|---|
| Màn hình chính |
15.6 inch |
| Độ phân giải màn hình chính |
1920 x 1080; màn hình cảm ứng đa điểm |
| Màn hình phụ |
10.1 inch |
| Độ phân giải màn hình phụ |
1280 x 800 |
| Cảm ứng màn hình phụ |
Có |
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
64GB |
| Hệ điều hành |
Android 13 series iMin UI |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V, Output: 24V / 1.5A |
| Loa |
1.5W Mono |
| Kết nối |
Ethernet; Bluetooth; Wifi; NFC |
| NFC |
Có |
| Cổng kết nối |
Type_A 2.0 x 2; Type_A 3.0 x 1; RJ12 x 1; RJ11 x 1; RJ45 x 1; DC Jack x 1; TF Card x 1 |
| TF card |
Lên tới 128G |
| Nhiệt độ hoạt động |
0 ~ 40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
363.8 x 185 x 300mm |
| Trọng lượng |
Màn hình đơn:2.65Kg |
| Chứng nhận |
FCC; CE; IMDA; WEEE |
Sản phẩm tương tự
Swan 1 (Gen2) (DS1-15 4 GB RAM + 64 GB ROM)
| CPU |
Quad-Core ARM Cortex-A55, 2.0GHZ |
|---|---|
| RAM |
4 GB |
| Bộ nhớ trong |
64 GB |
| Hệ điều hành |
Android 13 |
| Màn hình |
15.6 inch; màn hình cảm ứng đa điểm |
| Độ phân giải |
1920×1080 |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V; Output: 24V, 1.5A |
| Loa |
1.5W Mono |
| Kết nối |
Ethernet; Bluetooth; Wifi; NFC |
| Cổng kết nối |
Type_A 2.0 x 2; Type_A 3.0 x 1; RJ12 x 1; RJ11 x 1; RJ45 x 1; DC Jack x 1; TF Card x 1 |
| TF card |
Lên tới 128G |
| Nhiệt độ hoạt động |
0 ~ 40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
363.8 x 185 x 300mm |
| Trọng lượng |
Khoảng 2.65kg |
| Chứng nhận |
FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swan 1 Pro (DS1-13 8 GB RAM + 128 GB ROM)
| CPU |
Octa-Core, Dual-Core Arm Cortex-A78 2.2GHz; Hexa-Core Arm Cortex-A55 2.0GHz |
|---|---|
| Màn hình chính |
15.6 inch |
| Độ phân giải màn hình chính |
1920 x 1080; màn hình cảm ứng đa điểm |
| Màn hình phụ |
10.1 inch |
| Độ phân giải màn hình phụ |
1280 x 800 |
| Cảm ứng màn hình phụ |
Có |
| RAM |
8 GB |
| Bộ nhớ trong |
128 GB |
| Hệ điều hành |
Android 13 series iMin UI |
| Nguồn |
Input: 100 ~ 240V, Output: 24V / 1.5A |
| Loa |
1.5W Mono |
| Kết nối |
Ethernet; Bluetooth; Wifi; NFC |
| NFC |
Có |
| Cổng kết nối |
Type_A 2.0 x 2; Type_A 3.0 x 1; RJ12 x 1; RJ11 x 1; RJ45 x 1; DC Jack x 1; TF Card x 1 |
| TF card |
Lên tới 128G |
| Nhiệt độ hoạt động |
0 ~ 40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20 ~ 60℃ |
| Kích thước |
363.8 x 185 x 300mm |
| Trọng lượng |
Màn hình đơn:2.65Kg |
| Chứng nhận |
FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swan 2 (DS2-11 2 GB RAM + 16 GB ROM)
| CPU |
Octa-core A55 2.0GHz |
|---|---|
| RAM |
2 GB |
| Bộ nhớ trong |
16 GB |
| Hệ Điều Hành |
Android 13 |
| Màn hình |
15.6 inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 (Full HD) |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Ethernet; Bluetooth; Wifi |
| Nút bấm |
Phím nguồn; phím Recovery; phím Loader |
| Loại máy in |
Máy in nhiệt 58mm; Máy in nhiệt 80mm |
| Cổng kết nối |
USB-A x5; USB-C x1; HDMI x1; RJ11 x1; RJ12 x1; RJ45 x1 |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C~60°C |
| Kích thước |
365 x 190 x 306 mm |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swan 2 (DS2-12 2 GB RAM + 16 GB ROM – I24D02)
| Số lượng màn hình |
2 |
|---|---|
| CPU |
Octa-core A55 2.0GHz |
| RAM |
2 GB |
| Bộ nhớ trong |
16 GB |
| Hệ Điều Hành |
Android 13 |
| Màn hình |
15.6 inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 (Full HD) |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Ethernet; Bluetooth; Wifi |
| Nút bấm |
Phím nguồn; phím Recovery; phím Loader |
| Loại máy in |
Máy in nhiệt 58mm; Máy in nhiệt 80mm |
| Cổng kết nối |
USB-A x5; USB-C x1; HDMI x1; RJ11 x1; RJ12 x1; RJ45 x1 |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C~60°C |
| Kích thước |
365 x 190 x 306 mm |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swan 2 (DS2-24 4 GB RAM + 64 GB ROM đi kèm Máy In 80mm)
| CPU |
Octa-core A55 2.0GHz |
|---|---|
| RAM |
4GB |
| Bộ nhớ trong |
64GB |
| Hệ Điều Hành |
Android 13 |
| Màn hình |
15.6 inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 (Full HD) |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Ethernet; Bluetooth; Wifi |
| Nút bấm |
Phím nguồn; phím Recovery; phím Loader |
| Loại máy in |
Máy in nhiệt 58mm; Máy in nhiệt 80mm |
| Cổng kết nối |
USB-A x5; USB-C x1; HDMI x1; RJ11 x1; RJ12 x1; RJ45 x1 |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C~60°C |
| Kích thước |
365 x 190 x 306 mm |
| Chứng nhận |
Google GMS; FCC; CE; IMDA; WEEE |
Swan 2 Pro (8 GB RAM + 128 GB ROM)
| CPU |
Octa-Core (Lõi kép Arm Cortex-A76 Lõi sáu Arm Cortex-A55 2.0GHz) |
|---|---|
| RAM |
8GB |
| Bộ nhớ trong |
128GB |
| Hệ Điều Hành |
Android 15, 64bit |
| Màn hình |
15,6” (Full HD), 1920 x 1080 |
| Màn hình phụ |
15,6” (Full HD), 1920 x 1080 |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 (Full HD) |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Kết nối |
Ethernet: 1000M, Bluetooth 5.4 |
| Nút bấm |
Phím nguồn, phím Recovery, phím Loader |
| Loại máy in |
Máy in nhiệt 58mm; Máy in nhiệt 80mm |
| Cổng kết nối |
USB-A x5; USB-C x1; HDMI x1; RJ11 x1; RJ12 x1; RJ45 x1 |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C~60°C |
| Kích thước |
365 x 189 x 389 mm |
| Chứng nhận |
Google GMS |

